Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

credenza

/krɪˈden.zə/

tủ thấp có ngăn kéo trang trí

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

credenza

📖 danh từ · noun

  1. tủ thấp có ngăn kéo trang trí

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The epistle was resting upon the polished cedar credenza.Lá thư đang nằm trên chiếc tủ credenza bằng gỗ tuyết tùng được đánh bóng.

🧠 Thử trí nhớ

"credenza" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí