Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

criterion

/kraɪˈtɪəriən/

criterion

danh từ · noun

  1. tiêu chí đánh giá

Ví dụ

  • Clarity is an important criterion in business writing.Sự rõ ràng là một tiêu chí quan trọng trong văn bản công sở.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi