Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cross

/krɒs/

cross

động từ · verb

  1. băng qua, sang đường

Ví dụ

  • Cross the street carefully.Hãy sang đường cẩn thận.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi