Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

crucial

/ˈkruː.ʃəl/

crucial

tính từ · adjective

  1. cốt yếu, vô cùng quan trọng

Ví dụ

  • Good preparation is crucial before any big exam.Sự chuẩn bị tốt là rất quan trọng trước bất kỳ kỳ thi lớn nào.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi