Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cuddly

/ˈkʌd.li/

cuddly

tính từ · adjective

  1. dễ thương, thích âu yếm

Ví dụ

  • Their pets are cuddly.Thú cưng của họ rất dễ thương.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi