Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cultivate

/ˈkʌltɪveɪt/

cultivate

động từ · verb

  1. trồng trọt, canh tác

Ví dụ

  • They cultivate vegetables in the garden.Họ trồng trọt rau củ trong vườn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi