Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/

dangerous

tính từ · adjective

  1. nguy hiểm

Ví dụ

  • Lions are more dangerous than rabbits.Sư tử thì nguy hiểm hơn thỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi