dangling
/ˈdæŋ.ɡlɪŋ/
treo lơ lửng, thiếu chủ thể rõ ràng
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- treo lơ lửng, thiếu chủ thể rõ ràng
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Dangling modifiers are a frequent grammar error on the SAT.Bổ ngữ treo là một lỗi ngữ pháp thường gặp trong bài thi SAT.
🧠 Thử trí nhớ
"dangling" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí