Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

dangling

/ˈdæŋ.ɡlɪŋ/

treo lơ lửng, thiếu chủ thể rõ ràng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

dangling

📖 tính từ · adjective

  1. treo lơ lửng, thiếu chủ thể rõ ràng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Dangling modifiers are a frequent grammar error on the SAT.Bổ ngữ treo là một lỗi ngữ pháp thường gặp trong bài thi SAT.

🧠 Thử trí nhớ

"dangling" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí