Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

decade

/ˈdekeɪd/

thập kỷ (10 năm)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. thập kỷ (10 năm)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She has served as the chief accountant for over a decade.Cô ấy đã làm kế toán trưởng trong hơn một thập kỷ.

🧠 Thử trí nhớ

"decade" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí