dichotomy
/daɪˈkɑːtəmi/
sự phân đôi, ranh giới đối lập giữa hai bên
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự phân đôi, ranh giới đối lập giữa hai bên
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The finding challenges the dichotomy between ornamental items and everyday instruments.Phát hiện này thách thức sự phân đôi giữa đồ trang trí và dụng cụ hàng ngày.
🧠 Thử trí nhớ
"dichotomy" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí