Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dictation

/dɪkˈteɪ.ʃən/

dictation

danh từ · noun

  1. bài chép chính tả

Ví dụ

  • We had an English dictation test yesterday.Hôm qua chúng tôi đã có bài kiểm tra chép chính tả tiếng Anh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi