digestive
/daɪˈdʒes.tɪv/
(thuộc) tiêu hóa
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- (thuộc) tiêu hóa
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Irregular eating habits can lead to digestive problems.Thói quen ăn uống không đúng giờ có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa.
🧠 Thử trí nhớ
"digestive" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí