diligence
/ˈdɪl.ɪ.dʒəns/
sự cần cù, sự chăm chỉ
📖 danh từ · noun
- sự cần cù, sự chăm chỉ
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
It was her diligence that helped her pass the final exam.Chính sự cần cù của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
🧠 Thử trí nhớ
"diligence" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí