Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

direct

/daɪˈrekt/

direct

tính từ · adjective

  1. trực tiếp, thẳng thắn

Ví dụ

  • Be direct when you ask for help.Hãy thẳng thắn khi bạn yêu cầu sự giúp đỡ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi