Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

distance learning

ˈdɪstəns ˌlɜːnɪŋ

distance learning

danh từ · noun

  1. đào tạo từ xa

Ví dụ

  • Distance learning allows you to study from anywhere.Đào tạo từ xa cho phép bạn học từ bất kỳ đâu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi