Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dividend

/ˈdɪvɪdend/

dividend

danh từ · noun

  1. cổ tức

Ví dụ

  • The company announced a high annual dividend for stockholders.Công ty đã thông báo mức cổ tức hàng năm cao cho các cổ đông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi