Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

do homework

/duː ˈhəʊmwɜːk/

do homework

động từ · verb

  1. làm bài tập về nhà

Ví dụ

  • I do homework every afternoon.Tớ làm bài tập về nhà mỗi buổi chiều.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi