Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dog

/dɒɡ/

dog

danh từ · noun

  1. con chó

Ví dụ

  • The dog is friendly.Chú chó rất thân thiện.
  • I have a cute dog.Tớ có một chú chó đáng yêu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi