doorknob
/ˈdɔː.nɒb/
tay nắm cửa
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- tay nắm cửa
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The doorknob in the conference room is broken and needs repair.Tay nắm cửa ở phòng họp bị hỏng và cần được sửa chữa.
🧠 Thử trí nhớ
"doorknob" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí