Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

drawer

/drɔː/

drawer

danh từ · noun

  1. ngăn kéo

Ví dụ

  • Keep the key in the drawer.Hãy giữ chìa khóa trong ngăn kéo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi