Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

drawing

/ˈdrɔːɪŋ/

drawing

danh từ · noun

  1. việc vẽ tranh bằng bút

Ví dụ

  • I like drawing flowers.Tớ thích vẽ hoa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi