Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

editor

/ˈedɪtə(r)/

editor

danh từ · noun

  1. biên tập viên

Ví dụ

  • An editor checks articles before publishing.Một biên tập viên kiểm tra các bài viết trước khi xuất bản.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi