Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

eggs

/eɡz/

eggs

danh từ · noun

  1. những quả trứng

Ví dụ

  • I have two eggs for breakfast.Tớ ăn hai quả trứng vào bữa sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi