Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

embellishment

/ɪmˈbelɪʃmənt/

sự trang trí, sự làm đẹp điểm xuyết

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

embellishment

📖 danh từ · noun

  1. sự trang trí, sự làm đẹp điểm xuyết

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Practical utility often accompanied artistic embellishment.Công dụng thực tế thường đi kèm với sự trang trí nghệ thuật.

🧠 Thử trí nhớ

"embellishment" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí