Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

emulate

/ˈem.jə.leɪt/

emulate

động từ · verb

  1. mô phỏng, bắt chước

Ví dụ

  • Known as biomimicry, this approach seeks to emulate nature's time-tested patterns and strategies.Được biết đến là ngành phỏng sinh học, phương pháp này tìm cách mô phỏng các mô hình và chiến lược đã qua thử thách thời gian của tự nhiên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi