Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

endorsement

/ɪnˈdɔːs.mənt/

endorsement

danh từ · noun

  1. lời giới thiệu, sự đánh giá tích cực

Ví dụ

  • Positive customer endorsements can significantly boost new sales.Những lời đánh giá tích cực của khách hàng có thể thúc đẩy doanh số mới đáng kể.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi