enhancement
/ɪnˈhɑːns.mənt/
sự cải tiến, nâng cấp
📖 danh từ · noun
- sự cải tiến, nâng cấp
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
This ticket is a UI enhancement for the user dashboard.Ticket này là một sự cải tiến giao diện người dùng cho bảng điều khiển.
🧠 Thử trí nhớ
"enhancement" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí