Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

enjoyment

/ɪnˈdʒɔɪ.mənt/

enjoyment

danh từ · noun

  1. sự thích thú, niềm vui

Ví dụ

  • Playing sports brings a lot of enjoyment to young people.Chơi thể thao mang lại nhiều niềm vui cho giới trẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi