Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

epistle

/ɪˈpɪs.əl/

lá thư, thư tín trang trọng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

epistle

📖 danh từ · noun

  1. lá thư, thư tín trang trọng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She adjusted her woolen shawl, pondering the epistle resting upon the polished cedar credenza.Cô điều chỉnh chiếc khăn choàng bằng len, suy ngẫm về lá thư đang nằm trên chiếc tủ gỗ tuyết tùng bóng bẩy.

🧠 Thử trí nhớ

"epistle" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí