evade
/ɪˈveɪd/
né tránh, trốn tránh (sự thật, trách nhiệm)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- né tránh, trốn tránh (sự thật, trách nhiệm)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Advancing further would mean acknowledging a reality she had privately evaded.Tiến xa hơn có nghĩa là thừa nhận một thực tế mà cô đã riêng tư né tránh.
🧠 Thử trí nhớ
"evade" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí