Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

evade

/ɪˈveɪd/

né tránh, trốn tránh (sự thật, trách nhiệm)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. né tránh, trốn tránh (sự thật, trách nhiệm)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Advancing further would mean acknowledging a reality she had privately evaded.Tiến xa hơn có nghĩa là thừa nhận một thực tế mà cô đã riêng tư né tránh.

🧠 Thử trí nhớ

"evade" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí