excavate
/ˈekskəveɪt/
khai quật
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- khai quật
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Archaeologists plan to excavate the site next month.Các nhà khảo cổ học có kế hoạch khai quật địa điểm này vào tháng tới.
🧠 Thử trí nhớ
"excavate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí