Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

experience

/ɪkˈspɪəriəns/

danh từ · noun

  1. trải nghiệm, kinh nghiệm

Ví dụ

  • Traveling abroad was an unforgettable experience.Đi du lịch nước ngoài là một trải nghiệm khó quên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi