explanatory
/ɪkˈsplæn.ə.tər.i/
mang tính giải thích, làm rõ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- mang tính giải thích, làm rõ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The colon is followed by an explanatory statement.Dấu hai chấm được theo sau bởi một phát biểu mang tính giải thích.
🧠 Thử trí nhớ
"explanatory" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí