Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

export

/ɪkˈspɔːrt/

export

động từ · verb

  1. xuất khẩu

Ví dụ

  • Coffee is exported to many European countries.Cà phê được xuất khẩu sang nhiều nước châu Âu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi