Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

extra

/ˈek.strə/

extra

tính từ · adjective

  1. thêm, phụ

Ví dụ

  • She takes extra classes on Saturday.Cô ấy học thêm các lớp phụ vào thứ Bảy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi