Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

eyes

/aɪz/

eyes

danh từ · noun

  1. đôi mắt

Ví dụ

  • She has big brown eyes.Cô ấy có đôi mắt to màu nâu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi