failover
/ˈfeɪlˌəʊ.vər/
cơ chế chuyển đổi dự phòng khi gặp sự cố
📖 danh từ · noun
- cơ chế chuyển đổi dự phòng khi gặp sự cố
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The automated failover guarantees minimal downtime during outages.Cơ chế chuyển đổi dự phòng tự động đảm bảo thời gian ngừng hoạt động là tối thiểu khi xảy ra sự cố.
🧠 Thử trí nhớ
"failover" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí