Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

feather

/ˈfeðər/

feather

danh từ · noun

  1. lông vũ

Ví dụ

  • The bird lost a feather.Con chim bị rụng một chiếc lông vũ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi