Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

final

/ˈfaɪ.nəl/

final

tính từ · adjective

  1. cuối cùng

Ví dụ

  • The final step is very simple.Bước cuối cùng rất đơn giản.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi