Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

finger

/ˈfɪŋ.ɡər/

finger

danh từ · noun

  1. ngón tay

Ví dụ

  • I have ten fingers.Tớ có mười ngón tay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi