Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

first floor

/ˌfɜːst ˈflɔːr/

first floor

danh từ · noun

  1. tang mot

Ví dụ

  • Our classroom is on the first floor.Phong hoc cua chung toi o tang mot.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi