Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

flavour

/ˈfleɪvə/

flavour

danh từ · noun

  1. hương vị

Ví dụ

  • This soup has a rich flavour.Món súp này có hương vị đậm đà.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi