Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

flying a kite

/ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/

flying a kite

động từ · verb

  1. thả diều

Ví dụ

  • She is flying a kite.Cô ấy đang thả diều.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi