Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

folio

/ˈfəʊliəʊ/

folio

danh từ · noun

  1. hóa đơn chi tiết dịch vụ

Ví dụ

  • Please review your folio before making the final payment.Vui lòng kiểm tra lại hóa đơn chi tiết dịch vụ trước khi thanh toán lần cuối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi