formerly
/ˈfɔːrmərli/
trước đây
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 trạng từ · adverb
- trước đây
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The company formerly used to print all monthly financial reports.Công ty trước đây từng in tất cả báo cáo tài chính hàng tháng.
🧠 Thử trí nhớ
"formerly" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí