Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

forthcoming

/ˌfɔːθˈkʌm.ɪŋ/

forthcoming

tính từ · adjective

  1. sắp tới, sắp diễn ra

Ví dụ

  • Students are preparing for the forthcoming exam.Sinh viên đang chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi