Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

foundation

/faʊnˈdeɪ.ʃən/

foundation

danh từ · noun

  1. nền móng

Ví dụ

  • The foundation must be deep and strong.Nền móng phải sâu và chắc chắn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi