‹
10Anh
.Com
📚 Học
🗺️ Lộ trình
🗂️ Chủ đề
📖 Tất cả bài học
📚 Từ điển
🎯 Luyện tập
Ôn từ vựng
🃏 Thẻ ghi nhớ
🎮 Trò chơi từ vựng
🔁 Ôn câu sai
Kỹ năng
🎧 Luyện nghe
🎙️ Luyện nói
⚡ Phản xạ giao tiếp
✍️ Luyện viết
⏱️ Thi
⏱️ Thi thử
⚔️ Thách đấu
🔑 Nhập mã đề thi
💬 Cộng đồng
💬 Cộng đồng
🏆 Xếp hạng
🌗
EN
Đăng nhập
Đóng
Tất cả
📖 Bài học
🗂️ Chủ đề
🔤 Từ vựng
👤 Người dùng
Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.
☰
Menu
Menu
✕
📖
Bài học
🗺️
Lộ trình
🗂️
Chủ đề
📚
Từ điển
‹ Từ điển
🔊
frustrating
/frʌˈstreɪtɪŋ/
tính từ · adjective
gây bực bội, nản lòng
Ví dụ
He kept playing the video game although the level was frustrating.
Cậu ấy vẫn tiếp tục chơi trò chơi điện tử mặc dù màn chơi đó rất gây bực bội.
🃏 Thêm vào thẻ ghi nhớ
🎮 Ôn từ bằng trò chơi
Trang chủ
Bài học
Luyện tập
Thi thử
Cộng đồng
Cá nhân