Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

give

/ɡɪv/

đưa, gửi, cung cấp

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

give

📖 động từ · verb

  1. đưa, gửi, cung cấp

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Please give me the updated project timeline.Vui lòng gửi cho tôi tiến độ dự án mới nhất.

🧠 Thử trí nhớ

"give" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí