take
/teɪk/
đảm nhận, mất thời gian, cầm lấy
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- đảm nhận, mất thời gian, cầm lấy
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
I will take full responsibility for this client.Tôi sẽ chịu trách nhiệm hoàn toàn cho khách hàng này.
🧠 Thử trí nhớ
"take" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí